举目无亲[jǔ mù wú qīn] [举 目 无 亲]Lưu từKhácngước lên không thấy ai quen (thành ngữ); không có ai để dựa vào; không có bạn bè trên đờiChữ trong từ举jǔnâng目mùmắt无wúkhông có亲qīncha mẹTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)举办jǔ bànHSK 3tổ chức母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha举动jǔ dòngHSK 5hành động举足轻重jǔ zú qīng zhòngHSK 6đóng vai trò quan trọng (thành ngữ)举例jǔ lìHSK 8đưa ra ví dụ举报jǔ bàoHSK 8báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát)Xem thêm (3)