久经考验[jiǔ jīng kǎo yàn] [久 经 考 验]Lưu từKhácđược thử thách qua thời gian dài (thành ngữ); dày dặn kinh nghiệmChữ trong từ久jiǔthời gian (dài)经jīngkinh điển考kǎokiểm tra验yànkiểm traTừ cùng chữ:体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra化验huà yànHSK 7xét nghiệm测验cè yànHSK 7bài kiểm tra久仰jiǔ yǎngHSK 8đã ngưỡng mộ từ lâuXem thêm (1)