乐观其成[lè guān qí chéng] [乐 观 其 成]Lưu từKhácnhìn nhận tích cực về điều gì; sẽ vui nếu thấy nó xảy raChữ trong từ乐lèvui观guānnhìn其qícủa anh ấy成chéngthành côngTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành完成wán chéngHSK 2hoàn thành组成zǔ chéngHSK 2hình thành乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong形成xíng chéngHSK 3hình thành造成zào chéngHSK 3gây ra乐趣lè qùHSK 4thích thúXem thêm (3)Từ cận nghĩa:乐见其成lè jiàn qí chéngnhìn nhận tích cực về điều gì