也好不了多少[yě hǎo bu liǎo duō shǎo] [也 HẢO BẤT 了 多 少]Lưu từKháckhông khá hơn là bao; cũng tệ như vậyChữ trong từ也yě(phó từ) cũng好hǎoHẢOtốt不bùBẤTkhông了letrợ từ chỉ hành động đã thực hiện hoặc hoàn tất多duōnhiều少shǎoítTừ cùng chữ:多少duō shaoHSK 1bao nhiêu不少bù shǎoHSK 2nhiều也许yě xǔHSK 2có lẽ缺少quē shǎoHSK 3thiếu至少zhì shǎoHSK 3ít nhất减少jiǎn shǎoHSK 4giảm也好yě hǎoHSK 5thế cũng được必不可少bì bù kě shǎoHSK 7tuyệt đối cần thiết或多或少huò duō huò shǎoHSK 7ít nhiềuXem thêm (2)