书卷[shū juàn] [书 卷]Lưu từKhácquyển; tậpChữ trong từ书shūsách卷juǎncuộnTừ ghép:书卷奖shū juàn jiǎnggiải thưởng tổng thống (dành cho sinh viên đại học ở Đài Loan với th…书卷气shū juàn qìhương vị học thuậtTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách书架shū jiàHSK 3giá sách试卷shì juànHSK 4bài thi书柜shū guìHSK 5tủ sách书桌shū zhuōHSK 5bàn học书法shū fǎHSK 5thư pháp书房shū fángHSK 6phòng đọc sách书写shū xiěHSK 9viếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:本běnHSK 1quyển分册fēn cèquyểnVí dụ trong bài học那个青年举止文雅,很有书卷气。nà ge qīng nián jǔ zhǐ wén yǎ, hěn yǒu shū juàn qì.Thanh niên đó cử chỉ nho nhã, rất đậm chất thư sinh.