了无新意[liǎo wú xīn yì] [了 无 新 意]Lưu từKháckhông có sáng tạo; rập khuônChữ trong từ了letrợ từ chỉ hành động đã thực hiện hoặc hoàn tất无wúkhông có新xīnmới意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh了解liǎo jiěHSK 4hiểu得意dé yìHSK 4tự hàoXem thêm (3)