争取时效[zhēng qǔ shí xiào] [争 取 时 效]Lưu từKháccố gắng làm việc gì đó khi thời cơ thích hợpChữ trong từ争zhēngcố gắng giành取qǔlấy时shígiờ效xiàohiệu quảTừ cùng chữ:争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành有效yǒu xiàoHSK 3hiệu quả争论zhēng lùnHSK 4tranh luận争议zhēng yìHSK 5tranh cãi成效chéng xiàoHSK 5hiệu quả争夺zhēng duóHSK 6tranh giành无效wú xiàoHSK 6không hợp lệ功效gōng xiàoHSK 7hiệu quả高效gāo xiàoHSK 7hiệu quảXem thêm (3)