争取时间[zhēng qǔ shí jiān] [争 取 时 间]Lưu từKháchành động khẩn trương; câu giờChữ trong từ争zhēngcố gắng giành取qǔlấy时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa争论zhēng lùnHSK 4tranh luậnXem thêm (3)