事业心[shì yè xīn] [事 业 心]Lưu từKháctận tụy với công việc; tham vọng nghề nghiệpChữ trong từ事shìviệc业yèngành kinh doanh心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm事情shì qingHSK 2sự việc信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:爱岗敬业ài gǎng jìng yètận tụy với công việc