事件相关电位[shì jiàn xiāng guān diàn wèi] [事 件 相 关 电 位]Lưu từKhác(thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiệnChữ trong từ事shìviệc件jiàncái相xiàngdiện mạo关guānải núi电diànsét位wèivị tríTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn各位gè wèiHSK 3mọi người事实上shì shí shàngHSK 3thực tếXem thêm (3)