事发地点[shì fā dì diǎn] [事 发 地 点]Lưu từKháchiện trường vụ việcChữ trong từ事shìviệc发fāgửi đi地dìđất点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi事情shì qingHSK 2sự việc特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thậtXem thêm (3)