事实求是[shì shí qiú shì] [事 实 求 THỊ]Lưu từKháctìm kiếm sự thật từ thực tếChữ trong từ事shìviệc实shíthật求qiútìm kiếm是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)Từ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không事情shì qingHSK 2sự việc但是dàn shìHSK 2nhưng可是kě shìHSK 2nhưng正是zhèng shìHSK 2chính xác là老是lǎo shiHSK 2luôn luôn事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:事求是shì qiú shìtìm kiếm sự thật từ thực tế