二十一点[èr shí yī diǎn] [二 十 一 点]Lưu từKhácblackjack (trò chơi bài)Chữ trong từ二èrhai十shímười一yīmột点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễXem thêm (3)