互操性[hù cāo xìng] [互 操 性]Lưu từKháctính tương thíchChữ trong từ互hùlẫn nhau操cāonắm性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau互联网hù lián wǎngHSK 3Internet积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam互动hù dòngHSK 6tương tác任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:互通性hù tōng xìngtính tương thích (của thiết bị liên lạc)亲和性qīn hé xìngtính tương thích共存性gòng cún xìngtính tương thích兼容性jiān róng xìngtính tương thích和谐性hé xié xìngtính tương thích