亲和性[qīn hé xìng] [亲 和 性]Lưu từKháctính tương thích; ái lực (sinh học)Chữ trong từ亲qīncha mẹ和hé(nối hai danh từ) và性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:互操性hù cāo xìngtính tương thích互通性hù tōng xìngtính tương thích (của thiết bị liên lạc)共存性gòng cún xìngtính tương thích兼容性jiān róng xìngtính tương thích和谐性hé xié xìngtính tương thích