和谐性[hé xié xìng] [和 谐 性]Lưu từKháctính tương thích; hài hòa lẫn nhauChữ trong từ和hé(nối hai danh từ) và谐xié(hình thức kết hợp) hòa hợp性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính和平hé píngHSK 3hòa bình积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh和谐hé xiéHSK 6hài hòa记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:互操性hù cāo xìngtính tương thích互通性hù tōng xìngtính tương thích (của thiết bị liên lạc)亲和性qīn hé xìngtính tương thích共存性gòng cún xìngtính tương thích兼容性jiān róng xìngtính tương thích