共存性[gòng cún xìng] [共 存 性]Lưu từKháctính tương thích; khả năng cùng tồn tạiChữ trong từ共gòngchung存cúntồn tại性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộng女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính namXem thêm (3)Từ cận nghĩa:互操性hù cāo xìngtính tương thích互通性hù tōng xìngtính tương thích (của thiết bị liên lạc)亲和性qīn hé xìngtính tương thích兼容性jiān róng xìngtính tương thích和谐性hé xié xìngtính tương thích