互相依存[hù xiāng yī cún] [互 相 依 存]Lưu từKhácphụ thuộc lẫn nhauChữ trong từ互hùlẫn nhau相xiàngdiện mạo依yīphụ thuộc存cúntồn tạiTừ cùng chữ:互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn生存shēng cúnHSK 3tồn tại互联网hù lián wǎngHSK 3Internet互动hù dòngHSK 6tương tác储存chǔ cúnHSK 6dự trữ并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhau互助hù zhùHSK 7giúp đỡ lẫn nhauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:相依xiāng yīphụ thuộc lẫn nhau