互联网络[hù lián wǎng luò] [互 联 网 络]Lưu từKhácmạng lướiChữ trong từ互hùlẫn nhau联liánhình thức kết hợp: liên minh với网wǎnglưới络luòvật giống cái lướiTừ ghép:国际互联网络guó jì hù lián wǎng luòInternetTừ cùng chữ:互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau互联网hù lián wǎngHSK 3Internet网络wǎng luòHSK 4Internet联络lián luòHSK 5liên lạc互动hù dòngHSK 6tương tác互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhau互助hù zhùHSK 7giúp đỡ lẫn nhau互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau互访hù fǎngHSK 7thăm viếng lẫn nhauXem thêm (1)Từ cận nghĩa:网路wǎng lùmạng lưới (máy tính, viễn thông)广播网guǎng bō wǎngmạng lưới