国际互联网络[guó jì hù lián wǎng luò] [国 际 互 联 网 络]Lưu từKhácInternetChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới互hùlẫn nhau联liánhình thức kết hợp: liên minh với网wǎnglưới络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh网络wǎng luòHSK 4Internet国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch联络lián luòHSK 5liên lạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:互联网hù lián wǎngHSK 3Internet网络wǎng luòHSK 4Internet网际wǎng jìInternet因特网yīn tè wǎngInternet网际网络wǎng jì wǎng luòInternet网际网路wǎng jì wǎng lùInternet