网际网路[wǎng jì wǎng lù] [网 际 网 路]Lưu từKhácInternetChữ trong từ网wǎnglưới际jìbiên giới网wǎnglưới路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:互联网hù lián wǎngHSK 3Internet网络wǎng luòHSK 4Internet网际wǎng jìInternet因特网yīn tè wǎngInternet网际网络wǎng jì wǎng luòInternet国际互联网络guó jì hù lián wǎng luòInternet