因特网[yīn tè wǎng] [因 特 网]Lưu từKhácInternetChữ trong từ因yīndo特tèđặc biệt网wǎnglướiTừ ghép:因特网联通yīn tè wǎng lián tōngkết nối Internet因特网提供商yīn tè wǎng tí gōng shāngnhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)Từ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng因为yīn wèiHSK 2bởi vì因此yīn cǐHSK 3do đó互联网hù lián wǎngHSK 3Internet因而yīn érHSK 5do đó因素yīn sùHSK 6yếu tố电网diàn wǎngHSK 7lưới điện联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạng因人而异yīn rén ér yìHSK 9thay đổi tùy từng người (thành ngữ)Từ cận nghĩa:互联网hù lián wǎngHSK 3Internet网络wǎng luòHSK 4Internet网际wǎng jìInternet网际网络wǎng jì wǎng luòInternet网际网路wǎng jì wǎng lùInternet国际互联网络guó jì hù lián wǎng luòInternet