网际[wǎng jì] [网 际]Lưu từKhácInternet; mạng; không gian mạng-Chữ trong từ网wǎnglưới际jìbiên giớiTừ ghép:网际协定wǎng jì xié dìnggiao thức Internet网际网络wǎng jì wǎng luòInternet网际网路wǎng jì wǎng lùInternet网际色情wǎng jì sè qíngnội dung khiêu dâm trên mạngTừ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online国际guó jìHSK 2quốc tế实际shí jìHSK 2thực tế网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web交际jiāo jìHSK 4giao tiếp网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web网络wǎng luòHSK 4InternetXem thêm (3)Từ cận nghĩa:互联网hù lián wǎngHSK 3Internet网络wǎng luòHSK 4Internet因特网yīn tè wǎngInternet网际网络wǎng jì wǎng luòInternet网际网路wǎng jì wǎng lùInternet国际互联网络guó jì hù lián wǎng luòInternet