广播网[guǎng bō wǎng] [广 播 网]Lưu từKhácmạng lướiChữ trong từ广guǎngrộng播bōgieo网wǎnglướiTừ ghép:广播网路guǎng bō wǎng lùmạng lưới phát thanhTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng互联网hù lián wǎngHSK 3Internet广泛guǎng fànHSK 5rộng广阔guǎng kuòHSK 6rộng广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:网路wǎng lùmạng lưới (máy tính, viễn thông)互联网络hù lián wǎng luòmạng lưới