交保释放[jiāo bǎo shì fàng] [交 保 释 放]Lưu từKhácthả tự do khi bảo lãnhChữ trong từ交jiāogiao nộp保bǎophòng thủ释shìgiải thích放fàngđặtTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí开放kāi fàngHSK 3nở hoaXem thêm (3)