交叉口[jiāo chā kǒu] [交 叉 口]Lưu từKhácgiao lộChữ trong từ交jiāogiao nộp叉chācái nĩa口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:路口lù kǒuHSK 1giao lộ交叉点jiāo chā diǎngiao lộ马路口mǎ lù kǒugiao lộ (của đường)