交叉阴影线[jiāo chā yīn yǐng xiàn] [交 叉 阴 影 线]Lưu từKhácđường gạch chéo; mẫu đồ họa gạch chéoChữ trong từ交jiāogiao nộp叉chācái nĩa阴yīnu ám (thời tiết)影yǐnghình ảnh线xiànchỉTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí路线lù xiànHSK 3hành trìnhXem thêm (3)