交变流电[jiāo biàn liú diàn] [交 变 流 电]Lưu từKhácdòng điện xoay chiều; giống như 交流电Chữ trong từ交jiāogiao nộp变biànthay đổi流liúchảy电diànsétTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí交换jiāo huànHSK 4trao đổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交流电jiāo liú diàndòng điện xoay chiều交变电流jiāo biàn diàn liúdòng điện xoay chiều (điện)