交换代数[jiāo huàn dài shù] [交 换 代 数]Lưu từKhác(toán) đại số giao hoánChữ trong từ交jiāogiao nộp换huàntrao đổi代dàithay thế数shǔđếmTừ ghép:交换代数学jiāo huàn dài shù xué(toán) đại số giao hoánTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn大多数dà duō shùHSK 2đại đa số交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:交换代数学jiāo huàn dài shù xué(toán) đại số giao hoán