交换价值[jiāo huàn jià zhí] [交 换 价 值]Lưu từKhácgiá trị trao đổiChữ trong từ交jiāogiao nộp换huàntrao đổi价jiàhóa trị (hóa học)值zhíđáng giáTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí价值jià zhíHSK 3giá trịXem thêm (3)