交易会[jiāo yì huì] [交 易 会]Lưu từKháchội chợ thương mạiChữ trong từ交jiāogiao nộp易yìdễ会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:商展shāng zhǎnhội chợ thương mại展销会zhǎn xiāo huìhội chợ thương mại