商展[shāng zhǎn] [商 展]Lưu từKháchội chợ thương mại; triển lãm hàng hóaChữ trong từ商shāngthương mại展zhǎnmở raTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa开展kāi zhǎnHSK 3triển khai进展jìn zhǎnHSK 3tiến triểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交易会jiāo yì huìhội chợ thương mại展销会zhǎn xiāo huìhội chợ thương mại