交易所[jiāo yì suǒ] [交 易 所]Lưu từKhácsàn giao dịch; sở giao dịch chứng khoánChữ trong từ交jiāogiao nộp易yìdễ所suǒthực raTừ ghép:深圳交易所shēn zhèn jiāo yì suǒSở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSE股票交易所gǔ piào jiāo yì suǒsở giao dịch chứng khoán证券交易所zhèng quàn jiāo yì suǒsở giao dịch chứng khoán香港交易所xiāng gǎng jiāo yì suǒSở Giao dịch Chứng khoán Hồng KôngTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí场所chǎng suǒHSK 3địa điểmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交易市场jiāo yì shì chǎngsàn giao dịch