交通意外
[jiāo tōng yì wài] [交 通 意 外]
tai nạn giao thông; tai nạn xe hơi
发生了一起令人恐怖的交通意外。
fā shēng le yì qǐ lìng rén kǒng bù de jiāo tōng yì wài.Đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông kinh hoàng.
这里发生了一起交通意外。
zhè lǐ fā shēng le yì qǐ jiāo tōng yì wài.Ở đây đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.
他在交通意外中身受重伤,被紧急送往医院抢救。
tā zài jiāo tōng yì wài zhōng shēn shòu zhòng shāng, bèi jǐn jí sòng wǎng yī yuàn qiǎng jiù.Anh ấy bị thương nặng trong tai nạn giao thông và được đưa đi cấp cứu gấp tại bệnh viện.