交通标志[jiāo tōng biāo zhì] [交 通 标 志]Lưu từKhácbiển báo giao thôngChữ trong từ交jiāogiao nộp通tōngđi qua标biāođánh dấu志zhìký hiệuTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí杂志zá zhìHSK 3tạp chíXem thêm (3)