交通立体化[jiāo tōng lì tǐ huà] [交 通 立 体 化]Lưu từKhácphân tách mức (kỹ thuật dân dụng)Chữ trong từ交jiāogiao nộp通tōngđi qua立lìđứng体tǐcơ thể化huàlàm thànhTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí变化biàn huàHSK 3thay đổiXem thêm (3)