交通规则
[jiāo tōng guī zé] [交 通 规 则]
luật giao thông; quy tắc đường bộ
违反交通规则的司机会被处罚。
wéi fǎn jiāo tōng guī zé de sī jī huì bèi chǔ fá.Tài xế vi phạm luật giao thông sẽ bị xử phạt.
遵守交通规则能有效减少车祸。
zūn shǒu jiāo tōng guī zé néng yǒu xiào jiǎn shǎo chē huò.Tuân thủ luật giao thông có thể giảm thiểu tai nạn giao thông một cách hiệu quả.
违反交通规则是非常危险的。
wéi fǎn jiāo tōng guī zé shì fēi cháng wēi xiǎn de.Vi phạm luật giao thông là việc rất nguy hiểm.