交通警察
[jiāo tōng jǐng chá] [交 通 警 察]
cảnh sát giao thông
交通警察在十字路口指挥交通,维持秩序。
jiāo tōng jǐng chá zài shí zì lù kǒu zhǐ huī jiāo tōng, wéi chí zhì xù.Cảnh sát giao thông phân luồng giao thông tại ngã tư để duy trì trật tự.
[jiāo tōng jǐng chá] [交 通 警 察]
cảnh sát giao thông
交通警察在十字路口指挥交通,维持秩序。
jiāo tōng jǐng chá zài shí zì lù kǒu zhǐ huī jiāo tōng, wéi chí zhì xù.Cảnh sát giao thông phân luồng giao thông tại ngã tư để duy trì trật tự.