交通银行[jiāo tōng yín háng] [交 通 银 行]Lưu từKhácNgân hàng Giao thôngChữ trong từ交jiāogiao nộp通tōngđi qua银yínbạc行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạnXem thêm (3)