产婆[chǎn pó] [产 婆]Lưu từKhácbà đỡChữ trong từ产chǎnsinh đẻ婆pó(dạng kết hợp) bàTừ cùng chữ:产生chǎn shēngHSK 3phát sinh产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa老婆lǎo póHSK 4(khẩu ngữ) vợ产业chǎn yèHSK 5ngành kinh tế产量chǎn liàngHSK 6sản lượng公婆gōng póHSK 6bố mẹ chồng产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất产地chǎn dìHSK 7nguồn gốc (của sản phẩm)产物chǎn wùHSK 7sản phẩmXem thêm (2)Từ cận nghĩa:稳婆wěn póbà đỡ (thuật ngữ cũ)接生婆jiē shēng póbà đỡ收生婆shōu shēng póbà đỡ