接生婆[jiē shēng pó] [接 生 婆]Lưu từKhácbà đỡChữ trong từ接jiēnhận生shēngđược sinh婆pó(dạng kết hợp) bàTừ cùng chữ:接到jiē dàoHSK 2nhận được (thư từ, v.v.)接受jiē shòuHSK 2chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.)接着jiē zheHSK 2tiếp tục接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theo接待jiē dàiHSK 3tiếp đón接近jiē jìnHSK 3tiếp cận老婆lǎo póHSK 4(khẩu ngữ) vợ接触jiē chùHSK 5chạm接连jiē liánHSK 5liên tụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:产婆chǎn póbà đỡ稳婆wěn póbà đỡ (thuật ngữ cũ)收生婆shōu shēng póbà đỡ