收生婆[shōu shēng pó] [收 生 婆]Lưu từKhácbà đỡChữ trong từ收shōunhận生shēngđược sinh婆pó(dạng kết hợp) bàTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí收音机shōu yīn jīHSK 3radio收回shōu huíHSK 4lấy lại收益shōu yìHSK 4thu nhập收获shōu huòHSK 4thu hoạchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:产婆chǎn póbà đỡ稳婆wěn póbà đỡ (thuật ngữ cũ)接生婆jiē shēng póbà đỡ