人口密集
[rén kǒu mì jí] [NHÂN 口 密 集]
dân cư đông đúc
这片区域人口密集,交通压力很大。
zhè piàn qū yù rén kǒu mì jí, jiāo tōng yā lì hěn dà.Khu vực này dân cư đông đúc, áp lực giao thông rất lớn.
[rén kǒu mì jí] [NHÂN 口 密 集]
dân cư đông đúc
这片区域人口密集,交通压力很大。
zhè piàn qū yù rén kǒu mì jí, jiāo tōng yā lì hěn dà.Khu vực này dân cư đông đúc, áp lực giao thông rất lớn.