人口数[rén kǒu shù] [NHÂN 口 数]Lưu từKhácdân sốChữ trong từ人rénNHÂNngười口kǒumiệng数shǔđếmTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人口rén kǒuHSK 2dân số户口hù kǒudân số (tính bằng số hộ gia đình cho điều tra dân số hoặc thuế)