人口调查[rén kǒu diào chá] [NHÂN 口 调 查]Lưu từKhácđiều tra dân sốChữ trong từ人rénNHÂNngười口kǒumiệng调diàođiều chuyển查chánghiên cứuTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:普查pǔ cháđiều tra dân số人口普查rén kǒu pǔ cháđiều tra dân số