人各有所好[rén gè yǒu suǒ hào] [NHÂN 各 HỮU 所 HẢO]Lưu từKhácmỗi người có sở thích riêng; không thể lý giải được gu thẩm mỹChữ trong từ人rénNHÂNngười各gèmỗi有yǒuHỮUcó所suǒthực ra好hǎoHẢOtốtTừ cùng chữ:最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất爱好ài hàoHSK 1thích人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện挺好tǐng hǎoHSK 2rất tốt正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)人员rén yuánHSK 3nhân viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:各有所好gè yǒu suǒ hàomỗi người có sở thích riêng (thành ngữ)