人寰[rén huán] [NHÂN 寰]Lưu từKhácthế giới; cõi đờiChữ trong từ人rénNHÂNngười寰huánvùng lớnTừ ghép:惨绝人寰cǎn jué rén huáncực kỳ bi thảm (thành ngữ)撒手人寰sā shǒu rén huánrời khỏi cõi trần (thành ngữ)Từ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)人类rén lèiHSK 3nhân loạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))