人机界面[rén jī jiè miàn] [NHÂN 机 界 面]Lưu từKhácgiao diện người dùngChữ trong từ人rénNHÂNngười机jī(hình thức kết hợp) máy móc界jièranh giới面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dướiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:用户界面yòng hù jiè miàngiao diện người dùng