用户界面[yòng hù jiè miàn] [用 户 界 面]Lưu từKhácgiao diện người dùngChữ trong từ用yòngsử dụng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)界jièranh giới面miànmặtTừ ghép:图形用户界面tú xíng yòng hù jiè miàngiao diện người dùng đồ họa (GUI)Từ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trước后面hòu mianHSK 3phía sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人机界面rén jī jiè miàngiao diện người dùng