人称代词[rén chēng dài cí] [NHÂN 称 代 词]Lưu từKhácđại từ nhân xưngChữ trong từ人rénNHÂNngười称chēngcân代dàithay thế词cítừTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)Xem thêm (3)